例句Câu ví dụ
- 1
這樹全年常綠。
zhè shù quánnián chánglǜ。
Cây này xanh quanh năm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
這樹全年常綠。
zhè shù quánnián chánglǜ。
Cây này xanh quanh năm