學華語Kaori Dict

幕後操縱

giản thể: 幕后操纵

hòucāozòng

ㄇㄨˋ ㄏㄡˋ ㄘㄠ ㄗㄨㄥˋ

MÀN HẬU THAO TUNG

  1. 1.thao túng sau hậu trường
  2. 2.giật dây

例句Câu ví dụ

  • 1

    幕後操縱者是誰?

    mùhòucāozòng zhě shì shéi?

    Người đứng sau chuyện này là ai?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幕后操纵 nghĩa là gì? · Kaori Dict