學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
幹麼
幹麼
giản thể:
干么
gàn
má
[ㄍㄢˋ ㄇㄚˊ]
CAN YÊU
1.
xem 幹嘛|干嘛[gan4 ma2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
什麼
shénme
gì?
怎麼
zěnme
như thế nào?
為什麼
wèishénme
tại sao?
這麼
zhème
nhiều như vậy
那麼
nàme
như vậy
怎麼樣
zěnmeyàng
như thế nào?
乾淨
gānjìng
sạch
乾
gān
khô
逐字解
Từng chữ trong từ
幹
cán
cành cây, thân cây hoặc thân người
麼
ma
嗎 — từ cuối câu hỏi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
幹嗎
gànmá
xem 幹嘛|干嘛[gan4 ma2]
乾媽
gānmā
mẹ nuôi (nhận nuôi truyền thống, tức là không có hệ quả pháp lý)
幹嘛
gànmá
bạn đang làm gì?
記憶技巧
Mẹo nhớ
麼
MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
干么 nghĩa là gì? · Kaori Dict