- 1.bạn đang làm gì?
- 2.anh ấy đang định làm gì?

例句Câu ví dụ
- 1
我不知道乾什麼好。
wǒ bù zhī dào gàn shén me hǎo
Tôi không biết nên làm gì
- 2
在乾什麼?
zài gànshénme?
Đang làm gì đấy?
- 3
你在乾什麼?
nǐ zài gànshénme?
Anh đang làm gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 什THẬP (什) – gì?: Một người (亻 nhân) lạc giữa mười (十 thập) món đồ lộn xộn, gãi đầu: 'Cái GÌ đây?'
- 麼MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.