學華語Kaori Dict

幹你娘

giản thể: 干你娘

gànniáng

ㄍㄢˋ ㄋㄧˇ ㄋㄧㄤˊ

CAN NỄ NƯƠNG

  1. 1.(Phương ngữ) (thô lỗ) Mày đẻ mồ hôi! (chủ yếu là: 'Mày đẻ mồ hôi')

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHĨ (你) – bạn: Người (亻 nhân) đứng đối diện, tay chỉ về phía BẠN — 'nhĩ' nghe như gọi 'này, bạn ơi!'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

干你娘 nghĩa là gì? · Kaori Dict