- 1.mẹ nuôi (nhận nuôi truyền thống, tức là không có hệ quả pháp lý)

例句Câu ví dụ
- 1
我和老乾媽有愛恨交加的關系。
wǒ hé lǎo gānmā yǒu àihènjiāojiā de guānxi。
Tôi có mối quan hệ yêu ghét lẫn nhau với Lao Gan Ma.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 媽MỤ (媽) – mẹ: Người phụ nữ (女 nữ) tất bật như ngựa (馬 mã) chạy suốt ngày vì con — tiếng gọi 'mā' nghe hệt như 'MÁ' — MẸ đó.