學華語Kaori Dict

乾媽

giản thể: 干妈

gān

ㄍㄢ ㄇㄚ

CAN MÁ

  1. 1.mẹ nuôi (nhận nuôi truyền thống, tức là không có hệ quả pháp lý)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我和老乾媽有愛恨交加的關系。

    wǒ hé lǎo gānmā yǒu àihènjiāojiā de guānxi。

    Tôi có mối quan hệ yêu ghét lẫn nhau với Lao Gan Ma.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỤ (媽) – mẹ: Người phụ nữ (女 nữ) tất bật như ngựa (馬 mã) chạy suốt ngày vì con — tiếng gọi 'mā' nghe hệt như 'MÁ' — MẸ đó.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

干妈 nghĩa là gì? · Kaori Dict