干政
gānzhèng
[ㄍㄢ ㄓㄥˋ]
CAN CHÍNH
- 1.can thiệp vào việc nhà nước; can dự vào chính trị

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.