學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
干證
干證
giản thể:
干证
gān
zhèng
[ㄍㄢ ㄓㄥˋ]
CAN CHỨNG
1.
nhân chứng (trong vụ kiện)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
乾淨
gānjìng
sạch
乾
gān
khô
幹
gàn
thân cây
證明
zhèngmíng
bằng chứng
證據
zhèngjù
bằng chứng
保證
bǎozhèng
bảo đảm
幹什麼
gànshénme
bạn đang làm gì?
證件
zhèngjiàn
giấy chứng nhận; giấy tờ; thông tin xác thực; tài liệu; ID
逐字解
Từng chữ trong từ
干
can, càn, kiền
phản đối, xúc phạm
證
chứng
bằng chứng, chứng cứ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
干政
gānzhèng
can thiệp vào việc nhà nước; can dự vào chính trị
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
干證 nghĩa là gì? · Kaori Dict