學華語Kaori Dict

乾麵

giản thể: 干面

gānmiàn

ㄍㄢ ㄇㄧㄢˋ

CAN DIỆN

  1. 1.mì trộn với sốt và ăn kèm với đồ phủ (không có nước dùng)
  2. 2.(tiếng địa phương) bột mì

例句Câu ví dụ

  • 1

    這名乞丐在收集乾面包。

    zhè míng qǐgài zài shōují gānmiàn bāo。

    Người ăn xin đang thu gom bánh mì khô.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MIẾN (麵) – mì: Bột lúa mạch (麥 mạch) cán mỏng như da mặt (面 diện) rồi thái sợi — sợi MÌ, 'miàn' đọc y như MIẾN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

干面 nghĩa là gì? · Kaori Dict