- 1.mì trộn với sốt và ăn kèm với đồ phủ (không có nước dùng)
- 2.(tiếng địa phương) bột mì

例句Câu ví dụ
- 1
這名乞丐在收集乾面包。
zhè míng qǐgài zài shōují gānmiàn bāo。
Người ăn xin đang thu gom bánh mì khô.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 麵MIẾN (麵) – mì: Bột lúa mạch (麥 mạch) cán mỏng như da mặt (面 diện) rồi thái sợi — sợi MÌ, 'miàn' đọc y như MIẾN.