- 1.đơn giản và không trang trí
- 2.bình dị
- 3.(về đất đai) bằng phẳng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.mịn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.