例句Câu ví dụ
- 1
媽媽希望我們每天都平平安安回家。
māma xīwàng wǒmen měitiān dōu píngpíng ānān huíjiā。
Mẹ hy vọng chúng tôi mỗi ngày đều an toàn về nhà
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
