學華語Kaori Dict

平平

píngpíng

ㄆㄧㄥˊ ㄆㄧㄥˊ

BÌNH BÌNH

TOCFL 7
  1. 1.bình thường
  2. 2.tầm thường

例句Câu ví dụ

  • 1

    媽媽希望我們每天都平平安安回家。

    māma xīwàng wǒmen měitiān dōu píngpíng ānān huíjiā。

    Mẹ hy vọng chúng tôi mỗi ngày đều an toàn về nhà

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平平 nghĩa là gì? · Kaori Dict