例句Câu ví dụ
- 1
把平底鍋離火。
bǎ píngdǐguō lí huǒ。
Đặt chảo xuống khỏi lửa
- 2
把平底鍋從火上拿開。
bǎ píngdǐguō cóng huǒ shàng ná kāi。
Hãy lấy chảo ra khỏi bếp
- 3
這個平底鍋沒有把手。
zhège píngdǐguō méiyǒu bǎshou。
Chén chảo này không có tay cầm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.
