學華語Kaori Dict

平底

píng

ㄆㄧㄥˊ ㄉㄧˇ

BÌNH ĐỂ

  1. 1.đáy phẳng
  2. 2.đế thấp

例句Câu ví dụ

  • 1

    把平底鍋離火。

    bǎ píngdǐguō lí huǒ。

    Đặt chảo xuống khỏi lửa

  • 2

    把平底鍋從火上拿開。

    bǎ píngdǐguō cóng huǒ shàng ná kāi。

    Hãy lấy chảo ra khỏi bếp

  • 3

    這個平底鍋沒有把手。

    zhège píngdǐguō méiyǒu bǎshou。

    Chén chảo này không có tay cầm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
  • ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平底 nghĩa là gì? · Kaori Dict