平板
píngbǎn
[ㄆㄧㄥˊ ㄅㄢˇ]
BÌNH BẢN

例句Câu ví dụ
- 1
訂閱用戶可以在手機、平板與電腦上遊玩,部分遊戲支援多人連線及雲端同步。
dìngyuè yònghù kěyǐ zài shǒujī、 píngbǎn yǔ diànnǎo shàng yóuwán, bùfen yóuxì zhīyuán duō rén liánxiàn jí yúnduān tóngbù。
Người dùng đăng ký có thể chơi game trên điện thoại, máy tính bảng và máy tính, một số game hỗ trợ chơi nhóm và đồng bộ hóa đám mây
- 2
訂閱後可跨越手機、平板與電腦等裝置遊玩,部分遊戲支援多人共享與雲端同步功能。
dìngyuè hòu kě kuàyuè shǒujī、 píngbǎn yǔ diànnǎo děng zhuāngzhì yóuwán, bùfen yóuxì zhīyuán duō rén gòngxiǎng yǔ yúnduān tóngbù gōngnéng。
Sau khi đăng ký, người chơi có thể trải nghiệm trên nhiều thiết bị như điện thoại, máy tính bảng và máy tính, một số trò chơi hỗ trợ chơi nhóm và đồng bộ đám mây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.