學華語Kaori Dict

平板

píngbǎn

ㄆㄧㄥˊ ㄅㄢˇ

BÌNH BẢN

  1. 1.tấm
  2. 2.bản
  3. 3.nhàm chán
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.đơn điệu
  2. 5.máy tính bảng

例句Câu ví dụ

  • 1

    訂閱用戶可以在手機、平板與電腦上遊玩,部分遊戲支援多人連線及雲端同步。

    dìngyuè yònghù kěyǐ zài shǒujī、 píngbǎn yǔ diànnǎo shàng yóuwán, bùfen yóuxì zhīyuán duō rén liánxiàn jí yúnduān tóngbù。

    Người dùng đăng ký có thể chơi game trên điện thoại, máy tính bảng và máy tính, một số game hỗ trợ chơi nhóm và đồng bộ hóa đám mây

  • 2

    訂閱後可跨越手機、平板與電腦等裝置遊玩,部分遊戲支援多人共享與雲端同步功能。

    dìngyuè hòu kě kuàyuè shǒujī、 píngbǎn yǔ diànnǎo děng zhuāngzhì yóuwán, bùfen yóuxì zhīyuán duō rén gòngxiǎng yǔ yúnduān tóngbù gōngnéng。

    Sau khi đăng ký, người chơi có thể trải nghiệm trên nhiều thiết bị như điện thoại, máy tính bảng và máy tính, một số trò chơi hỗ trợ chơi nhóm và đồng bộ đám mây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平板 nghĩa là gì? · Kaori Dict