學華語Kaori Dict

平民

píngmín

ㄆㄧㄥˊ ㄇㄧㄣˊ

BÌNH DÂN

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.người dân thường; thường dân (đối lập với người có đặc quyền)
  2. 2.dân thường (đối lập với quân nhân)

例句Câu ví dụ

  • 1

    遠離宮殿的北方及南方是平民、商人、工藝師傅和工人。

    yuǎnlí gōngdiàn de běifāng jí nánfāng shì píngmín、 shāngrén、 gōngyì shīfu hé gōngrén。

    Phía bắc và nam của cung điện là những người bình thường, thương nhân, nghệ nhân và công nhân.

  • 2

    被突襲後宣告戰爭是可以預想的,但用炸彈屠殺萬人以上的平民卻是前所未聞的。

    bèi tūxí hòu xuāngào zhànzhēng shì kěyǐ yùxiǎng de, dàn yòng zhàdàn túshā wànrén yǐshàng de píngmín quèshì qiánsuǒwèiwén de。

    Sau khi bị tấn công bất ngờ mà tuyên bố chiến tranh là có thể dự đoán được, nhưng dùng bom giết hơn mười vạn dân thường lại là điều chưa từng nghe nói

  • 3

    所有石油資源豐富的國家都應該被美國軍隊入侵並摧毀,以保護那裡的平民並向他們傳授民主。

    suǒyǒu shíyóu zīyuán fēngfù de guójiā dōu yīnggāi bèi Měiguó jūnduì rùqīn bìng cuīhuǐ, yǐ bǎohù nàli de píngmín bìng xiàng tāmen chuánshòu mínzhǔ。

    Tất cả các quốc gia giàu tài nguyên dầu mỏ đều nên bị quân đội Mỹ xâm lược và tiêu diệt, để bảo vệ dân thường ở đó và dạy họ dân chủ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
  • DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平民 nghĩa là gì? · Kaori Dict