平民
[ㄆㄧㄥˊ ㄇㄧㄣˊ]
BÌNH DÂN
- 1.người dân thường; thường dân (đối lập với người có đặc quyền)
- 2.dân thường (đối lập với quân nhân)

例句Câu ví dụ
- 1
遠離宮殿的北方及南方是平民、商人、工藝師傅和工人。
yuǎnlí gōngdiàn de běifāng jí nánfāng shì píngmín、 shāngrén、 gōngyì shīfu hé gōngrén。
Phía bắc và nam của cung điện là những người bình thường, thương nhân, nghệ nhân và công nhân.
- 2
被突襲後宣告戰爭是可以預想的,但用炸彈屠殺萬人以上的平民卻是前所未聞的。
bèi tūxí hòu xuāngào zhànzhēng shì kěyǐ yùxiǎng de, dàn yòng zhàdàn túshā wànrén yǐshàng de píngmín quèshì qiánsuǒwèiwén de。
Sau khi bị tấn công bất ngờ mà tuyên bố chiến tranh là có thể dự đoán được, nhưng dùng bom giết hơn mười vạn dân thường lại là điều chưa từng nghe nói
- 3
所有石油資源豐富的國家都應該被美國軍隊入侵並摧毀,以保護那裡的平民並向他們傳授民主。
suǒyǒu shíyóu zīyuán fēngfù de guójiā dōu yīnggāi bèi Měiguó jūnduì rùqīn bìng cuīhuǐ, yǐ bǎohù nàli de píngmín bìng xiàng tāmen chuánshòu mínzhǔ。
Tất cả các quốc gia giàu tài nguyên dầu mỏ đều nên bị quân đội Mỹ xâm lược và tiêu diệt, để bảo vệ dân thường ở đó và dạy họ dân chủ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.