學華語Kaori Dict

平米

píng

ㄆㄧㄥˊ ㄇㄧˇ

BÌNH MỄ

  1. 1.mét vuông
  2. 2.viết tắt của 平方米

例句Câu ví dụ

  • 1

    我要一室一廳的房子,面積在四十平米左右。

    wǒ yào yī shì yī tīng de fángzi, miànjī zài sìshí píngmǐ zuǒyòu。

    Tôi muốn thuê một căn hộ một phòng khách một phòng ngủ, diện tích khoảng bốn mươi mét vuông

  • 2

    三房二廳二衛,建築面積是一百三十六平米,得房率百分之七十。

    sān fáng èr tīng èr Wèi, jiànzhù miànjī shì yī bǎi sānshí liù píngmǐ, de fáng shuài bǎifēnzhī qīshí。

    Ba phòng, hai phòng khách, hai nhà vệ sinh, diện tích xây dựng là 136 mét vuông, tỷ lệ sử dụng nhà là 70%

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
  • MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平米 nghĩa là gì? · Kaori Dict