平舌音
píngshéyīn
[ㄆㄧㄥˊ ㄕㄜˊ ㄧㄣ]
BÌNH THIỆT ÂM
- 1.âm chân răng
- 2.phụ âm z, c, s phát âm với đầu lưỡi ở lợi răng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.