學華語Kaori Dict

平角

píngjiǎo

ㄆㄧㄥˊ ㄐㄧㄠˇ

BÌNH GIÁC

例句Câu ví dụ

  • 1

    她喜歡穿平角內褲,不喜歡穿三角的,也不喜歡穿丁字褲。

    tā xǐhuan chuān píngjiǎo nèikù, bù xǐhuan chuān sānjiǎo de, yě bù xǐhuan chuān dīngzìkù。

    Cô ấy thích mặc đồ lót dạng boxer briefs, không thích mặc dạng briefs, cũng không thích mặc dạng thongs

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平角 nghĩa là gì? · Kaori Dict