例句Câu ví dụ
- 1
她喜歡穿平角內褲,不喜歡穿三角的,也不喜歡穿丁字褲。
tā xǐhuan chuān píngjiǎo nèikù, bù xǐhuan chuān sānjiǎo de, yě bù xǐhuan chuān dīngzìkù。
Cô ấy thích mặc đồ lót dạng boxer briefs, không thích mặc dạng briefs, cũng không thích mặc dạng thongs
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
