年兄
niánxiōng
[ㄋㄧㄢˊ ㄒㄩㄥ]
NIÊN HUYNH
- 1.nghĩa đen: anh trai
- 2.nghĩa bóng: bạn học thành công trong kỳ thi đình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.