例句Câu ví dụ
- 1
這座寺廟有多少年歷史啊?
zhè zuò sìmiào yǒu duōshao niánlì Shǐ a?
Đền này có bao nhiêu năm lịch sử vậy?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
