學華語Kaori Dict

年曆

giản thể: 年历

nián

ㄋㄧㄢˊ ㄌㄧˋ

NIÊN LỊCH

例句Câu ví dụ

  • 1

    這座寺廟有多少年歷史啊?

    zhè zuò sìmiào yǒu duōshao niánlì Shǐ a?

    Đền này có bao nhiêu năm lịch sử vậy?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年历 nghĩa là gì? · Kaori Dict