年度
niándù
[ㄋㄧㄢˊ ㄉㄨˋ]
NIÊN ĐỘ
HSK 5TOCFL 6N
- 1.năm (ví dụ: năm học, năm tài chính)
- 2.hằng năm

例句Câu ví dụ
- 1
這是今年的年度報告。
zhè shì jīn nián de nián dù bào gào
Đây là báo cáo năm nay
- 2
公司訂在 3 月初舉行年度大會。
gōngsī dìng zài 3 yuèchū jǔxíng niándùdàhuì。
Công ty dự kiến tổ chức hội nghị hàng năm vào đầu tháng 3.
- 3
工會的年度會議吸引了許多會員參與討論重要議題。
gōnghuì de niándù huìyì xīyǐn le xǔduō huìyuán cānyù tǎolùn zhòngyào yìtí。
Hội nghị hàng năm của công đoàn thu hút nhiều thành viên tham gia thảo luận các vấn đề quan trọng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.