年楚河
NiánchǔHé
[ㄋㄧㄢˊ ㄔㄨˇ ㄏㄜˊ]
NIÊN SỞ HÀ
- 1.sông Nyang qu hay Nian chu ở Tây Tạng, một phụ lưu của Yarlung Tsangpo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.