年表
niánbiǎo
[ㄋㄧㄢˊ ㄅㄧㄠˇ]
NIÊN BIỂU
- 1.mốc thời gian
- 2.niên biểu
- 3.sử biên niên
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.năm tài chính
- 5.năm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 表BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.