學華語Kaori Dict

年金

niánjīn

ㄋㄧㄢˊ ㄐㄧㄣ

NIÊN KIM

  1. 1.niên kim
  2. 2.lương hưu
  3. 3.trợ cấp hưu trí

例句Câu ví dụ

  • 1

    你們那邊領年金的年齡限制是幾歲?

    nǐmen nàbian lǐng niánjīn de niánlíng xiànzhì shì jǐsuì?

    Ở bên đó, độ tuổi nhận hưu trí là bao nhiêu?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年金 nghĩa là gì? · Kaori Dict