例句Câu ví dụ
- 1
你們那邊領年金的年齡限制是幾歲?
nǐmen nàbian lǐng niánjīn de niánlíng xiànzhì shì jǐsuì?
Ở bên đó, độ tuổi nhận hưu trí là bao nhiêu?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.
