學華語Kaori Dict

giản thể:

bìng

ㄅㄧㄥˋ

TINH

HSK 3TOCFL 4Adv/Conj
  1. 1.
  2. 2.hơn nữa
  3. 3.cũng
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.cùng với
  2. 5.(không) hề
  3. 6.đồng thời
  4. 7.kết hợp
  5. 8.gia nhập
  6. 9.sáp nhập

Cách đọc khác:bìngkết hợpBīngtên gọi tắt của Thái Nguyên 太原[Tai4 yuan2]bìngbiến thể của 並|并[bing4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我並不知道這件事。

    wǒ bìng bù zhī dào zhè jiàn shì

    Tôi không biết việc này

  • 2

    最初我並不認識他。

    zuì chū wǒ bìng bù rèn shi tā

    Lúc đầu tôi không biết anh ấy

  • 3

    先前他並不認識我。

    xiān qián tā bìng bù rèn shi wǒ

    Trước đây ông không biết tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỊNH (並) – cùng, đồng thời: Hai người đứng sát vai trên cùng một bục — song song CÙNG nhau, TỊNH tiến không rời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

并 nghĩa là gì? · Kaori Dict