- 1.gộp lại; xử lý cùng với những thứ khác

例句Câu ví dụ
- 1
既然買了桌子就一並把椅子也買了吧。
jìrán mǎi le zhuōzi jiù yībìng bǎ yǐzi yě mǎi le ba。
Đã mua cái bàn thì mua luôn cái ghế.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.