學華語Kaori Dict

一併

giản thể: 一并

bìng

ㄧ ㄅㄧㄥˋ

NHẤT TINH

TOCFL 6
  1. 1.gộp lại; xử lý cùng với những thứ khác

Cách đọc khác:yībìngbiến thể của 一併|一并[yi1 bing4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    既然買了桌子就一並把椅子也買了吧。

    jìrán mǎi le zhuōzi jiù yībìng bǎ yǐzi yě mǎi le ba。

    Đã mua cái bàn thì mua luôn cái ghế.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一并 nghĩa là gì? · Kaori Dict