- 1.gộp lại; xử lý cùng với những thứ khác
Cách đọc khác:yībìng — biến thể của 一併|一并[yi1 bing4]

例句Câu ví dụ
- 1
既然買了桌子就一並把椅子也買了吧。
jìrán mǎi le zhuōzi jiù yībìng bǎ yǐzi yě mǎi le ba。
Đã mua cái bàn thì mua luôn cái ghế.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.