學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
疑兵
疑兵
yí
bīng
[ㄧˊ ㄅㄧㄥ]
NGHI BINH
1.
quân đội triển khai để đánh lạc hướng địch
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
懷疑
huáiyí
nghi ngờ (điều gì); hoài nghi
兵
bīng
lính
士兵
shìbīng
lính
疑問
yíwèn
câu hỏi
無疑
wúyí
không nghi ngờ; không có gì nghi ngờ; chắc chắn
質疑
zhìyí
đặt câu hỏi
疑惑
yíhuò
nghi ngờ
官兵
guānbīng
sĩ quan và binh lính
逐字解
Từng chữ trong từ
疑
nghi
cháy
兵
binh
tướng sĩ, binh lính
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
一併
yībìng
gộp lại; xử lý cùng với những thứ khác
一並
yībìng
biến thể của 一併|一并[yi1 bing4]
疑冰
yíbīng
thiếu hiểu biết
疫病
yìbìng
bệnh dịch
癔病
yìbìng
chứng cuồng loạn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
疑兵 nghĩa là gì? · Kaori Dict