- 1.Tiếng Quảng Đông

例句Câu ví dụ
- 1
我的廣東話比我的普通話好。
wǒ de Guǎngdōnghuà bǐ wǒ de pǔtōnghuà hǎo。
Tiếng Quảng Đông của tôi tốt hơn tiếng Quốc ngữ của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.