例句Câu ví dụ
- 1
他們把結婚的新房布置成了古式的,床前掛了床帳。
tāmen bǎ jiéhūn de xīnfáng bùzhì chéngle gǔ shì de, chuáng qián guà le chuángzhàng。
Họ đã trang trí căn nhà mới cưới theo phong cách cổ điển, treo màn cửa trước giường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 床SÀNG (床) – giường: Tấm gỗ (木) kê dưới mái nhà (广) — cái GIƯỜNG ngủ, lâm SÀNG là 'đến bên giường' bệnh.
