- 1.Kuchar Nahiyisi hoặc huyện Kuche ở Aksu 阿克蘇地區|阿克苏地区, Tân Cương

例句Câu ví dụ
- 1
庫車的杏子你越吃越想吃。
Kùchē de xìngzi nǐ yuè chī yuè xiǎng chī。
Càng ăn nhiều hơn thì bạn càng muốn ăn thêm những quả mơ Kuqa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.