學華語Kaori Dict

應對

giản thể: 应对

yìngduì

ㄧㄥˋ ㄉㄨㄟˋ

ỨNG ĐỐI

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.trả lời; đáp lại
  2. 2.xử lý; đối phó
  3. 3.phản ứng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他能應對各種情況。

    tā néng yìng duì gè zhǒng qíng kuàng

    Anh ấy có thể xử lý mọi tình huống

  • 2

    該如何應對客戶的詢盤?

    gāi rúhé yìngduì kèhù de xúnpán?

    Phải làm sao để xử lý đơn hàng của khách?

  • 3

    政府必鬚採取特別措施應對失業問題。

    zhèngfǔ bìxū cǎiqǔ tèbié cuòshī yìngduì shīyè wèntí。

    Chính phủ phải đưa ra các biện pháp đặc biệt để ứng phó với vấn đề thất nghiệp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
  • ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

应对 nghĩa là gì? · Kaori Dict