例句Câu ví dụ
- 1
他們的願望被刻在雕像的底座上。
tāmen de yuànwàng bèi kè zài diāoxiàng de dǐzuò shàng。
Nguyện vọng của họ được khắc trên nền tượng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.
