學華語Kaori Dict

底座

zuò

ㄉㄧˇ ㄗㄨㄛˋ

ĐỂ TOẠ

  1. 1.đế
  2. 2.bệ
  3. 3.nền tảng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們的願望被刻在雕像的底座上。

    tāmen de yuànwàng bèi kè zài diāoxiàng de dǐzuò shàng。

    Nguyện vọng của họ được khắc trên nền tượng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

底座 nghĩa là gì? · Kaori Dict