底料
dǐliào
[ㄉㄧˇ ㄌㄧㄠˋ]
ĐỂ LIỆU
- 1.nguyên liệu cơ bản
- 2.nền tảng (nấu ăn)
- 3.sơn lót (sơn)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.