底比斯
Dǐbǐsī
[ㄉㄧˇ ㄅㄧˇ ㄙ]
ĐỂ TỶ TƯ
- 1.Thebes, địa danh thời cổ đại Ai Cập
- 2.Thebes, thành bang cổ đại Hy Lạp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.