- 1.giới hạn; mức chấp nhận được
- 2.(thể thao) đường biên dưới
- 3.(may mặc) chỉ dưới
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.gián điệp; chỉ điểm; nội gián

例句Câu ví dụ
- 1
全世界股票的同時下跌是沒有底線的。
quánshìjiè gǔpiào de tóngshí xiàdiē shì méiyǒu dǐxiàn de。
Sự sụp đổ đồng loạt của cổ phiếu trên toàn thế giới không có giới hạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.