學華語Kaori Dict

底線

giản thể: 底线

xiàn

ㄉㄧˇ ㄒㄧㄢˋ

ĐỂ TUYẾN

HSK 7-9N
  1. 1.giới hạn; mức chấp nhận được
  2. 2.(thể thao) đường biên dưới
  3. 3.(may mặc) chỉ dưới
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.gián điệp; chỉ điểm; nội gián

例句Câu ví dụ

  • 1

    全世界股票的同時下跌是沒有底線的。

    quánshìjiè gǔpiào de tóngshí xiàdiē shì méiyǒu dǐxiàn de。

    Sự sụp đổ đồng loạt của cổ phiếu trên toàn thế giới không có giới hạn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.
  • TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

底线 nghĩa là gì? · Kaori Dict