學華語Kaori Dict

度假

jià

ㄉㄨˋ ㄐㄧㄚˋ

ĐỘ GIÁ

HSK 7-9TOCFL 4V
  1. 1.đi nghỉ mát
  2. 2.dành kỳ nghỉ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在度假。

    wǒ zài dùjià。

    Ta đang nghỉ phép

  • 2

    度假愉快!

    dùjià yúkuài!

    Chúc mừng kỳ nghỉ vui vẻ!

  • 3

    在湖邊度假。

    zài húbiān dùjià。

    Đi nghỉ mát bên hồ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

度假 nghĩa là gì? · Kaori Dict