例句Câu ví dụ
- 1
我在度假。
wǒ zài dùjià。
Ta đang nghỉ phép
- 2
度假愉快!
dùjià yúkuài!
Chúc mừng kỳ nghỉ vui vẻ!
- 3
在湖邊度假。
zài húbiān dùjià。
Đi nghỉ mát bên hồ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
