度姑
dùgū
[ㄉㄨˋ ㄍㄨ]
ĐỘ CÔ
- 1.(Đài Loan) ngủ gật (từ tiếng Đài Loan 盹龜, phát âm Tai-lo [tuh-ku])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.