學華語Kaori Dict

度過

giản thể: 度过

guò

ㄉㄨˋ ㄍㄨㄛˋ

ĐỘ QUÁ

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.trải qua
  2. 2.dành (thời gian)
  3. 3.sống sót
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.vượt qua

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在農村度過了童年。

    tā zài nóng cūn dù guò le tóng nián

    Ông ấy đã度过 tuổi thơ ở nông thôn

  • 2

    危險還沒有度過。

    wēixiǎn hái méiyǒu dùguò。

    Nguy hiểm vẫn chưa qua

  • 3

    我度過了美好的假期。

    wǒ dùguò le měihǎo de jiàqī。

    Tôi đã trải qua kỳ nghỉ tuyệt vời.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

度过 nghĩa là gì? · Kaori Dict