
例句Câu ví dụ
- 1
他在農村度過了童年。
tā zài nóng cūn dù guò le tóng nián
Ông ấy đã度过 tuổi thơ ở nông thôn
- 2
危險還沒有度過。
wēixiǎn hái méiyǒu dùguò。
Nguy hiểm vẫn chưa qua
- 3
我度過了美好的假期。
wǒ dùguò le měihǎo de jiàqī。
Tôi đã trải qua kỳ nghỉ tuyệt vời.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.