度量
dùliàng
[ㄉㄨˋ ㄌㄧㄤˋ]
ĐỘ LƯỢNG
- 1.đo lường
- 2.khoan dung
- 3.rộng lượng
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.độ lượng
- 5.(toán) metric

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.