學華語Kaori Dict

庫車

giản thể: 库车

chē

ㄎㄨˋ ㄔㄜ

KHỐ XA

  1. 1.Kuchar Nahiyisi hoặc huyện Kuche ở Aksu 阿克蘇地區|阿克苏地区, Tân Cương

例句Câu ví dụ

  • 1

    庫車的杏子你越吃越想吃。

    Kùchē de xìngzi nǐ yuè chī yuè xiǎng chī。

    Càng ăn nhiều hơn thì bạn càng muốn ăn thêm những quả mơ Kuqa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

庫車 nghĩa là gì? · Kaori Dict