學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
康泰
康泰
kāng
tài
[ㄎㄤ ㄊㄞˋ]
KHANG THÁI
1.
bình an và khỏe mạnh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
健康
jiànkāng
sức khỏe
康復
kāngfù
hồi phục
小康
xiǎokāng
khá giả
泰斗
tàidǒu
cây đại thụ
泰然自若
tàiránzìruò
bình tĩnh và tự tin (thành ngữ); không lộ vẻ lo lắng
康
Kāng
họ [Kang1]
康
kāng
khỏe mạnh
泰
Tài
núi Thái 泰山[Tai4 Shan1] ở Sơn Đông
逐字解
Từng chữ trong từ
康
khang
an bình
泰
thái
lớn, cao quý, ưu tú
記憶技巧
Mẹo nhớ
康
KHANG (康) – khỏe mạnh: Dưới mái hiên (广) thóc lúa đầy bồ, tay bắt (隶) được cả mùa vàng — no đủ KHỎE mạnh, an KHANG.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
康泰 nghĩa là gì? · Kaori Dict