庸俗化
yōngsúhuà
[ㄩㄥ ㄙㄨˊ ㄏㄨㄚˋ]
DUNG TỤC HOÁ
- 1.sự làm cho tầm thường; sự thô tục hóa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.