廆
huì
[ㄏㄨㄟˋ]
HỐI
- 1.một căn phòng
- 2.tường của một ngôi nhà
- 3.tên của một người
Cách đọc khác:Guī — tên núi cổ ở phía tây Lạc Dương, Hà Nam, nay gọi là 谷口山[Gu3 kou3 Shan1]wěi — dùng trong tên riêng

[ㄏㄨㄟˋ]
HỐI
Cách đọc khác:Guī — tên núi cổ ở phía tây Lạc Dương, Hà Nam, nay gọi là 谷口山[Gu3 kou3 Shan1]wěi — dùng trong tên riêng
