學華語Kaori Dict

廣東話

giản thể: 广东话

Guǎngdōnghuà

ㄍㄨㄤˇ ㄉㄨㄥ ㄏㄨㄚˋ

NGHIỄM ĐÔNG THOẠI

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的廣東話比我的普通話好。

    wǒ de Guǎngdōnghuà bǐ wǒ de pǔtōnghuà hǎo。

    Tiếng Quảng Đông của tôi tốt hơn tiếng Quốc ngữ của tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

廣東話 nghĩa là gì? · Kaori Dict