例句Câu ví dụ
- 1
吃健康食品有助於延年益壽。
chī jiànkāngshípǐn yǒuzhùyú yánniányìshòu。
Ăn thực phẩm lành mạnh giúp tăng tuổi thọ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
