- 1.(đối với học sinh) bắt đầu đi học
- 2.(đối với học kỳ) bắt đầu
- 3.(cũ) sáng lập trường
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.sự bắt đầu của học kỳ mới

例句Câu ví dụ
- 1
下周開學,我要復習生詞。
xià zhōu kāi xué wǒ yào fù xí shēng cí
Tuần sau bắt đầu học, tôi cần ôn lại từ vựng
- 2
開學以來,我進步很大。
kāi xué yǐ lái wǒ jìn bù hěn dà
Từ khi học kỳ bắt đầu, tôi tiến bộ rất nhiều
- 3
下周一開學。
xiàzhōu yī kāixué。
Trường học mở cửa vào thứ Hai tới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!