學華語Kaori Dict

開學

giản thể: 开学

kāixué

ㄎㄞ ㄒㄩㄝˊ

KHAI HỌC

HSK 2TOCFL 2
  1. 1.(đối với học sinh) bắt đầu đi học
  2. 2.(đối với học kỳ) bắt đầu
  3. 3.(cũ) sáng lập trường
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.sự bắt đầu của học kỳ mới

例句Câu ví dụ

  • 1

    下周開學,我要復習生詞。

    xià zhōu kāi xué wǒ yào fù xí shēng cí

    Tuần sau bắt đầu học, tôi cần ôn lại từ vựng

  • 2

    開學以來,我進步很大。

    kāi xué yǐ lái wǒ jìn bù hěn dà

    Từ khi học kỳ bắt đầu, tôi tiến bộ rất nhiều

  • 3

    下周一開學。

    xiàzhōu yī kāixué。

    Trường học mở cửa vào thứ Hai tới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

开学 nghĩa là gì? · Kaori Dict