學華語Kaori Dict

開小差

giản thể: 开小差

kāixiǎochāi

ㄎㄞ ㄒㄧㄠˇ ㄔㄞ

KHAI TIỂU SAI

  1. 1.lơ đãng
  2. 2.đào ngũ
  3. 3.trốn khỏi quân ngũ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.vắng mặt không phép (AWOL)

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆在開小差。

    Tāngmǔ zài kāixiǎochāi。

    Tom đang lơ đãng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

开小差 nghĩa là gì? · Kaori Dict