學華語Kaori Dict

開往

giản thể: 开往

kāiwǎng

ㄎㄞ ㄨㄤˇ

KHAI VÃNG

  1. 1.(xe buýt, tàu hoả, v.v.) rời đi hướng đến
  2. 2.đi về phía

例句Câu ví dụ

  • 1

    火車是開往倫敦的。

    huǒchē shì kāiwǎng Lúndūn de。

    Tàu hỏa đi về phía London

  • 2

    本次列車開往中山公園。

    běn cì lièchē kāiwǎng ZhōngshānGōngyuán。

    Chuyến xe lửa này sẽ đi đến công viên ZhongShan.

  • 3

    這列火車從紐約開往波士頓。

    zhè liè huǒchē cóng Niǔyuē kāiwǎng Bōshìdùn。

    Tàu này đi từ New York đến Boston

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VÃNG (往) – đi tới/đã qua: Bước chân (彳) hướng về phía vua (王) — ĐI về nơi đó; chuyện đã qua là dĩ VÃNG, lai vãng qua lại.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

开往 nghĩa là gì? · Kaori Dict