- 1.(một cuộc thi đấu thể thao) bắt đầu
- 2.(một cuộc chiến tranh hoặc trận đấu) bùng nổ
- 3.diễn cảnh đánh nhau hoặc múa võ (trong kinh kịch Trung Quốc)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.ẩu đả
- 5.đánh nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!