學華語Kaori Dict

開打

giản thể: 开打

kāi

ㄎㄞ ㄉㄚˇ

KHAI ĐẢ

  1. 1.(một cuộc thi đấu thể thao) bắt đầu
  2. 2.(một cuộc chiến tranh hoặc trận đấu) bùng nổ
  3. 3.diễn cảnh đánh nhau hoặc múa võ (trong kinh kịch Trung Quốc)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.ẩu đả
  2. 5.đánh nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

开打 nghĩa là gì? · Kaori Dict