學華語Kaori Dict

開明

giản thể: 开明

kāimíng

ㄎㄞ ㄇㄧㄥˊ

KHAI MINH

TOCFL 6
  1. 1.khai sáng
  2. 2.cởi mở
  3. 3.thời kỳ khai sáng

例句Câu ví dụ

  • 1

    她屬於一個“開明”的社會階層。

    tā shǔyú yīge “ kāimíng ” de shèhuìjiēcéng。

    Cô thuộc một tầng lớp xã hội 'tiến bộ'.

  • 2

    他一直都對他的未來事業保持著開明的心態。

    tā yīzhí dōu duì tā de wèilái shìyè bǎochí zhe kāimíng de xīntài。

    Anh ấy luôn giữ thái độ cởi mở về tương lai sự nghiệp của mình.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

开明 nghĩa là gì? · Kaori Dict